示范
Hán Việt: thị phạm
示范 (shì fàn) nghĩa là: làm mẫu; thị phạm; nêu gương
Ý nghĩa của 示范
示范 (shì fàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm mẫu; thị phạm; nêu gương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to demonstrate; to show how to do sth; demonstration.
💡 Mẹo dùng: 示范 là làm mẫu cho người khác học theo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thị phạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm mẫu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 示范
老师给我们示范了一遍。
Lǎoshī gěi wǒmen shìfàn le yí biàn.
Cô giáo đã làm mẫu cho chúng tôi một lần.
请你示范一下怎么用。
Qǐng nǐ shìfàn yíxià zěnme yòng.
Xin bạn làm mẫu cách dùng một chút.