启发
Hán Việt: khải phát
启发 (qǐ fā) nghĩa là: gợi mở; khơi gợi; truyền cảm hứng; sự gợi mở
Ý nghĩa của 启发
启发 (qǐ fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gợi mở; khơi gợi; truyền cảm hứng; sự gợi mở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to enlighten; to explain and arouse interest; to inspire.
💡 Mẹo dùng: 受到启发 được gợi mở; 启发式教学 dạy học gợi mở.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个启发, không phải 一启发. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khải phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gợi mở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 启发
这本书给了我很大的启发。
Zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Cuốn sách này đã gợi mở cho tôi rất nhiều.
老师善于启发学生思考。
Lǎoshī shànyú qǐfā xuéshēng sīkǎo.
Thầy giáo giỏi khơi gợi học sinh suy nghĩ.