气象
qì xiàng
Hán Việt: khí tượng

气象 (qì xiàng) nghĩa là: khí tượng; hiện tượng thời tiết; cảnh tượng

Ý nghĩa của 气象

气象 (qì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khí tượng; hiện tượng thời tiết; cảnh tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: meteorological feature; meteorology; atmosphere.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ diện mạo, không khí chung của sự vật.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个气象, không phải 一气象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khí tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khí tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 气象

气象台预报明天有大雨。
Qìxiàngtái yùbào míngtiān yǒu dàyǔ.
Đài khí tượng dự báo ngày mai có mưa to.
新年的城市呈现新气象。
Xīnnián de chéngshì chéngxiàn xīn qìxiàng.
Thành phố ngày đầu năm hiện lên một cảnh tượng mới.

Từ liên quan