气压
qì yā
Hán Việt: khí áp

气压 (qì yā) nghĩa là: khí áp; áp suất không khí

Ý nghĩa của 气压

气压 (qì yā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khí áp; áp suất không khí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: atmospheric pressure; barometric pressure.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khí áp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khí áp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 气压

今天的气压比昨天低。
Jīntiān de qìyā bǐ zuótiān dī.
Khí áp hôm nay thấp hơn hôm qua.
高山上的气压很低。
Gāoshān shàng de qìyā hěn dī.
Áp suất không khí trên núi cao rất thấp.

Từ liên quan