掐
Hán Việt: kháp
掐 (qiā) nghĩa là: véo; cấu; bấm; ngắt (hoa)
Ý nghĩa của 掐
掐 (qiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là véo; cấu; bấm; ngắt (hoa). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pick (flowers); to pinch; to nip.
💡 Mẹo dùng: Chỉ động tác dùng móng tay hoặc đầu ngón tay bấm, ngắt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "véo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 掐
她掐了一朵花放在桌上。
Tā qiā le yì duǒ huā fàng zài zhuō shàng.
Cô ấy ngắt một bông hoa đặt lên bàn.
他轻轻掐了一下我的手。
Tā qīngqīng qiā le yíxià wǒ de shǒu.
Anh ấy véo nhẹ tay tôi một cái.