潜水
Hán Việt: tiềm thủy
潜水 (qián shuǐ) nghĩa là: lặn; lặn nước
Ý nghĩa của 潜水
潜水 (qián shuǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lặn; lặn nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dive; to go under water; lurker (Internet slang for sb who reads forum posts but never replies).
💡 Mẹo dùng: Trên mạng còn chỉ người chỉ đọc bài mà không bình luận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiềm thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lặn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 潜水
他们在海里潜水拍照。
Tāmen zài hǎi lǐ qiánshuǐ pāizhào.
Họ lặn dưới biển chụp ảnh.
我暑假的时候学会了潜水。
Wǒ shǔjià de shíhou xuéhuì le qiánshuǐ.
Kỳ nghỉ hè tôi đã học được cách lặn.