潜力
qián lì
Hán Việt: tiềm lực

潜力 (qián lì) nghĩa là: tiềm năng; tiềm lực

Ý nghĩa của 潜力

潜力 (qián lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiềm năng; tiềm lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: potential; capacity.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 有潜力, 挖掘潜力, 发挥潜力.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiềm lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiềm năng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 潜力

这个年轻人很有潜力。
Zhège niánqīng rén hěn yǒu qiánlì.
Người trẻ này rất có tiềm năng.
中国市场的潜力非常大。
Zhōngguó shìchǎng de qiánlì fēicháng dà.
Tiềm năng của thị trường Trung Quốc vô cùng lớn.

Từ liên quan