迁徙
Hán Việt: thiên tỉ
迁徙 (qiān xǐ) nghĩa là: di cư; di chuyển; dời chỗ ở
Ý nghĩa của 迁徙
迁徙 (qiān xǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là di cư; di chuyển; dời chỗ ở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to migrate; to move.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho quần thể người hoặc động vật, không cho một cá nhân dọn nhà.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên tỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "di cư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迁徙
每年秋天大雁向南迁徙。
Měi nián qiūtiān dàyàn xiàng nán qiānxǐ.
Mỗi mùa thu, đàn nhạn di cư về phương nam.
古代人常常迁徙寻找水源。
Gǔdài rén chángcháng qiānxǐ xúnzhǎo shuǐyuán.
Người xưa thường di cư để tìm nguồn nước.