变迁
Hán Việt: biến thiên
变迁 (biàn qiān) nghĩa là: biến thiên; đổi thay; biến đổi
Ý nghĩa của 变迁
变迁 (biàn qiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biến thiên; đổi thay; biến đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: changes; vicissitudes.
💡 Mẹo dùng: Chỉ thay đổi lớn theo thời gian: 时代变迁, 社会变迁.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biến thiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biến thiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 变迁
这座城市经历了很大的变迁。
Zhè zuò chéngshì jīnglì le hěn dà de biànqiān.
Thành phố này đã trải qua nhiều đổi thay.
社会变迁影响着每个人。
Shèhuì biànqiān yǐngxiǎngzhe měi ge rén.
Sự biến thiên của xã hội ảnh hưởng đến mỗi người.