qīng
Hán Việt: khinh

氢 (qīng) nghĩa là: hydro; khí hydro

Ý nghĩa của

(qīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hydro; khí hydro. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hydrogen (chemistry).

💡 Mẹo dùng: Thường dùng ở dạng 氢气 khi nói về chất khí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hydro" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

水是由氢和氧组成的。
Shuǐ shì yóu qīng hé yǎng zǔchéng de.
Nước được tạo thành từ hydro và oxy.
氢气比空气轻得多。
Qīngqì bǐ kōngqì qīng de duō.
Khí hydro nhẹ hơn không khí rất nhiều.

Từ liên quan