清晨
qīng chén
Hán Việt: thanh thần

清晨 (qīng chén) nghĩa là: sáng sớm; tinh mơ

Ý nghĩa của 清晨

清晨 (qīng chén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáng sớm; tinh mơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: early morning.

💡 Mẹo dùng: Sớm hơn 早上, mang màu sắc văn viết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thanh thần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáng sớm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 清晨

清晨的空气特别新鲜。
Qīngchén de kōngqì tèbié xīnxiān.
Không khí sáng sớm đặc biệt trong lành.
他习惯清晨去公园散步。
Tā xíguàn qīngchén qù gōngyuán sànbù.
Anh ấy quen đi dạo công viên vào lúc sáng sớm.

Từ liên quan