清晰
Hán Việt: thanh tích
清晰 (qīng xī) nghĩa là: rõ ràng; rõ nét; mạch lạc
Ý nghĩa của 清晰
清晰 (qīng xī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ ràng; rõ nét; mạch lạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear; distinct.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho hình ảnh, âm thanh, tư duy; 清楚 thông dụng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ ràng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清晰
他的发音非常清晰。
Tā de fāyīn fēicháng qīngxī.
Phát âm của anh ấy vô cùng rõ ràng.
这张照片拍得很清晰。
Zhè zhāng zhàopiàn pāi de hěn qīngxī.
Bức ảnh này chụp rất rõ nét.