清除
Hán Việt: thanh trừ
清除 (qīng chú) nghĩa là: dọn sạch; loại bỏ; xóa bỏ
Ý nghĩa của 清除
清除 (qīng chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dọn sạch; loại bỏ; xóa bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to eliminate; to get rid of.
💡 Mẹo dùng: Nhấn vào việc loại bỏ triệt để thứ có hại, không cần thiết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dọn sạch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清除
请清除电脑里的垃圾文件。
Qǐng qīngchú diànnǎo lǐ de lājī wénjiàn.
Hãy xóa bỏ các tệp rác trong máy tính.
工人正在清除路上的积雪。
Gōngrén zhèngzài qīngchú lù shàng de jīxuě.
Công nhân đang dọn tuyết đọng trên đường.