清澈
Hán Việt: thanh triệt
清澈 (qīng chè) nghĩa là: trong veo; trong vắt
Ý nghĩa của 清澈
清澈 (qīng chè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trong veo; trong vắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear; limpid.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho nước và ánh mắt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh triệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trong veo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清澈
山里的溪水非常清澈。
Shān lǐ de xīshuǐ fēicháng qīngchè.
Nước suối trong núi vô cùng trong veo.
孩子的眼睛清澈明亮。
Háizi de yǎnjing qīngchè míngliàng.
Đôi mắt của trẻ trong veo, sáng ngời.