清理
Hán Việt: thanh lý
清理 (qīng lǐ) nghĩa là: dọn dẹp; thu dọn; sắp xếp lại
Ý nghĩa của 清理
清理 (qīng lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dọn dẹp; thu dọn; sắp xếp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to clear up; to tidy up; to dispose of.
💡 Mẹo dùng: 清理 là dọn cho gọn; 清除 là loại bỏ hẳn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dọn dẹp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清理
我们花了一天清理仓库。
Wǒmen huā le yì tiān qīnglǐ cāngkù.
Chúng tôi mất một ngày để dọn dẹp nhà kho.
他正在清理旧书和杂志。
Tā zhèngzài qīnglǐ jiù shū hé zázhì.
Anh ấy đang thu dọn sách cũ và tạp chí.