情理
qíng lǐ
Hán Việt: tình lý

情理 (qíng lǐ) nghĩa là: tình lý; lẽ thường; tình người và lẽ phải

Ý nghĩa của 情理

情理 (qíng lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình lý; lẽ thường; tình người và lẽ phải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reason; sense.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 合乎情理, 情理之中, 不近情理.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tình lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 情理

他的做法很不合情理。
Tā de zuòfǎ hěn bù hé qínglǐ.
Cách làm của anh ta rất không hợp tình hợp lý.
这个结果在情理之中。
Zhège jiéguǒ zài qínglǐ zhī zhōng.
Kết quả này nằm trong lẽ thường.

Từ liên quan