情形
Hán Việt: tình hình
情形 (qíng xing) nghĩa là: tình hình; tình huống; hoàn cảnh
Ý nghĩa của 情形
情形 (qíng xing) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình hình; tình huống; hoàn cảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: circumstances; situation.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 情况, thiên về cảnh tượng cụ thể nhìn thấy được.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个情形, không phải 一情形. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tình hình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 情形
当时的情形我还记得。
Dāngshí de qíngxing wǒ hái jìde.
Tình hình lúc đó tôi vẫn còn nhớ.
每个家庭的情形都不一样。
Měi ge jiātíng de qíngxing dōu bù yíyàng.
Hoàn cảnh của mỗi gia đình đều khác nhau.