打听
dǎ ting
Hán Việt: đả thính

打听 (dǎ ting) nghĩa là: hỏi thăm; dò hỏi

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 打听

打听 (dǎ ting) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỏi thăm; dò hỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ask about; to inquire about.

💡 Mẹo dùng: 打听 = hỏi thăm tin tức, người; 问 = hỏi nói chung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả thính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỏi thăm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打听

我想打听一下去车站怎么走。
Wǒ xiǎng dǎting yíxià qù chēzhàn zěnme zǒu.
Tôi muốn hỏi thăm đường đến nhà ga.
你去打听打听他住在哪儿。
Nǐ qù dǎting dǎting tā zhù zài nǎr.
Bạn đi hỏi thăm xem anh ấy ở đâu.

Từ liên quan