清真
Hán Việt: thanh chân
清真 (qīng zhēn) nghĩa là: thuộc Hồi giáo; (đồ ăn) theo giáo luật Hồi giáo
Ý nghĩa của 清真
清真 (qīng zhēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuộc Hồi giáo; (đồ ăn) theo giáo luật Hồi giáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Islamic; Muslim; halal (of food).
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 清真寺 (nhà thờ Hồi giáo), 清真饭馆.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh chân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuộc Hồi giáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清真
学校附近有一家清真饭馆。
Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā qīngzhēn fànguǎn.
Gần trường có một quán ăn của người Hồi giáo.
他只吃清真食品。
Tā zhǐ chī qīngzhēn shípǐn.
Anh ấy chỉ ăn thực phẩm theo giáo luật Hồi giáo.