渠道
Hán Việt: cừ đạo
渠道 (qú dào) nghĩa là: kênh; con đường; kênh mương
Ý nghĩa của 渠道
渠道 (qú dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kênh; con đường; kênh mương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: irrigation ditch; medium or channel of communication.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là kênh mương, nghĩa bóng là con đường, cách thức.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cừ đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kênh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 渠道
我们需要新的销售渠道。
Wǒmen xūyào xīn de xiāoshòu qúdào.
Chúng tôi cần kênh bán hàng mới.
农民修好了灌溉渠道。
Nóngmín xiūhǎo le guàngài qúdào.
Nông dân đã sửa xong kênh mương tưới tiêu.