确信
què xìn
Hán Việt: xác tín

确信 (què xìn) nghĩa là: tin chắc; đinh ninh; tin tưởng chắc chắn

Ý nghĩa của 确信

确信 (què xìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tin chắc; đinh ninh; tin tưởng chắc chắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be convinced; to be sure; to firmly believe.

💡 Mẹo dùng: Sau 确信 là một mệnh đề; mức độ mạnh hơn 相信.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xác tín" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tin chắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 确信

我确信他会准时到。
Wǒ quèxìn tā huì zhǔnshí dào.
Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến đúng giờ.
她确信自己没有做错。
Tā quèxìn zìjǐ méiyǒu zuò cuò.
Cô ấy tin chắc mình không làm sai.

Từ liên quan