信赖
xìn lài
Hán Việt: tín lại

信赖 (xìn lài) nghĩa là: tin cậy; tin tưởng; trông cậy vào

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 信赖

信赖 (xìn lài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tin cậy; tin tưởng; trông cậy vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to trust; to have confidence in; to have faith in.

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh sự tin đến mức dựa vào được, mạnh hơn 相信.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tín lại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tin cậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 信赖

他是一个值得信赖的朋友。
Tā shì yī gè zhídé xìnlài de péngyou.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
我们都很信赖这位医生。
Wǒmen dōu hěn xìnlài zhè wèi yīshēng.
Chúng tôi đều rất tin tưởng vị bác sĩ này.

Từ liên quan