惹祸
rě huò
Hán Việt: nhạ họa

惹祸 (rě huò) nghĩa là: gây họa; gây chuyện; chuốc vạ vào thân

Ý nghĩa của 惹祸

惹祸 (rě huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gây họa; gây chuyện; chuốc vạ vào thân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stirring up trouble; to invite disaster.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 惹了大祸. Gần nghĩa với 惹麻烦.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhạ họa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gây họa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 惹祸

这孩子又在外面惹祸了。
Zhè háizi yòu zài wàimiàn rěhuòle.
Đứa trẻ này lại gây chuyện ở bên ngoài rồi.
你少说两句,免得惹祸。
Nǐ shǎo shuō liǎng jù, miǎnde rěhuò.
Bạn nói ít thôi, kẻo lại chuốc vạ vào thân.

Từ liên quan