人为
Hán Việt: nhân vi
人为 (rén wéi) nghĩa là: do con người gây ra; nhân tạo; cố ý tạo ra
Ý nghĩa của 人为
人为 (rén wéi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là do con người gây ra; nhân tạo; cố ý tạo ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: artificial; man-made; having human cause or origin.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 自然; thường mang sắc thái tiêu cực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "do con người gây ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人为
这场火灾是人为造成的。
Zhè chǎng huǒzāi shì rénwéi zàochéng de.
Vụ hỏa hoạn này do con người gây ra.
我们不要设置人为的障碍。
Wǒmen bùyào shèzhì rénwéi de zhàng'ài.
Chúng ta đừng dựng lên những rào cản nhân tạo.