擅自
Hán Việt: thiện tự
擅自 (shàn zì) nghĩa là: tự ý; tự tiện; tự chuyên
Ý nghĩa của 擅自
擅自 (shàn zì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự ý; tự tiện; tự chuyên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: without permission; of one's own initiative.
💡 Mẹo dùng: Chỉ hành động không xin phép, mang nghĩa chê trách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiện tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 擅自
你不能擅自离开岗位。
Nǐ bùnéng shànzì líkāi gǎngwèi.
Bạn không được tự ý rời khỏi vị trí.
他擅自改了合同的内容。
Tā shànzì gǎile hétong de nèiróng.
Anh ta tự ý sửa nội dung hợp đồng.