招投标
Hán Việt: chiêu đầu tiêu
招投标 (zhāo tóu biāo) nghĩa là: đấu thầu; mời thầu và dự thầu
Ý nghĩa của 招投标
招投标 (zhāo tóu biāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đấu thầu; mời thầu và dự thầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bid inviting and bid offering; bidding; auction.
💡 Mẹo dùng: Ghép từ 招标 là mời thầu và 投标 là dự thầu; dùng trong kinh doanh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiêu đầu tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đấu thầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 招投标
这个项目要公开招投标。
Zhège xiàngmù yào gōngkāi zhāotóubiāo.
Dự án này phải đấu thầu công khai.
他负责公司的招投标工作。
Tā fùzé gōngsī de zhāotóubiāo gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công tác đấu thầu của công ty.