shào
Hán Việt: sáo

哨 (shào) nghĩa là: còi; tiếng còi; trạm gác

Ý nghĩa của

(shào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là còi; tiếng còi; trạm gác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a whistle; sentry.

💡 Mẹo dùng: 哨子 là cái còi; 站哨, 放哨 nghĩa là đứng gác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "còi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

裁判吹响了哨子。
Cáipàn chuīxiǎngle shàozi.
Trọng tài thổi còi.
两个士兵在门口站哨。
Liǎng ge shìbīng zài ménkǒu zhàn shào.
Hai người lính đứng gác ở cổng.

Từ liên quan