奢侈
Hán Việt: xa xỉ
奢侈 (shē chǐ) nghĩa là: xa xỉ; xa hoa; hoang phí
Ý nghĩa của 奢侈
奢侈 (shē chǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xa xỉ; xa hoa; hoang phí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: luxurious; extravagant; wasteful.
💡 Mẹo dùng: 奢侈品 là hàng xa xỉ. Trái nghĩa 节约, 朴素.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xa xỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xa xỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奢侈
他过着奢侈的生活。
Tā guòzhe shēchǐ de shēnghuó.
Anh ta sống một cuộc sống xa hoa.
对我来说,休息是一种奢侈。
Duì wǒ lái shuō, xiūxi shì yī zhǒng shēchǐ.
Với tôi, nghỉ ngơi là một thứ xa xỉ.