shāo
Hán Việt: sao

梢 (shāo) nghĩa là: ngọn (cây); đầu ngọn; chỗ cuối

Ý nghĩa của

(shāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngọn (cây); đầu ngọn; chỗ cuối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tip of branch.

💡 Mẹo dùng: Ít dùng một mình, thường gặp trong 树梢, 眉梢.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngọn (cây)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

一只小鸟停在树梢上。
Yī zhī xiǎo niǎo tíng zài shùshāo shàng.
Một con chim nhỏ đậu trên ngọn cây.
月亮已经升到了树梢。
Yuèliang yǐjīng shēng dàole shùshāo.
Trăng đã lên tới ngọn cây.

Từ liên quan