深奥
Hán Việt: thâm áo
深奥 (shēn ào) nghĩa là: thâm thúy; sâu xa; cao siêu khó hiểu
Ý nghĩa của 深奥
深奥 (shēn ào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thâm thúy; sâu xa; cao siêu khó hiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: profound; abstruse; recondite.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho lý luận, học vấn; trái nghĩa 浅显.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thâm áo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thâm thúy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 深奥
这本哲学书太深奥了。
Zhè běn zhéxué shū tài shēn'ào le.
Cuốn sách triết học này quá cao siêu.
他讲的道理并不深奥。
Tā jiǎng de dàolǐ bìng bù shēn'ào.
Đạo lý anh ấy nói không hề khó hiểu.