深
Hán Việt: thâm
深 (shēn) nghĩa là: sâu; đậm (màu); sâu sắc
Ý nghĩa của 深
深 (shēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sâu; đậm (màu); sâu sắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: close; deep; late.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 浅 (nông, nhạt). 深色 = màu đậm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 深
这条河很深。
Zhè tiáo hé hěn shēn.
Con sông này rất sâu.
我喜欢深蓝色的衣服。
Wǒ xǐhuan shēn lánsè de yīfu.
Tôi thích quần áo màu xanh đậm.