资深
Hán Việt: tư thâm
资深 (zī shēn) nghĩa là: kỳ cựu; lâu năm; giàu kinh nghiệm
Ý nghĩa của 资深
资深 (zī shēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ cựu; lâu năm; giàu kinh nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: senior (in terms of depth of accumulated experience); deeply qualified.
💡 Mẹo dùng: 资深 đứng trước chức danh: 资深编辑, 资深工程师.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư thâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ cựu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 资深
他是一位资深的记者。
Tā shì yī wèi zīshēn de jìzhě.
Ông ấy là một nhà báo kỳ cựu.
公司请了资深专家指导。
Gōngsī qǐngle zīshēn zhuānjiā zhǐdǎo.
Công ty đã mời chuyên gia lâu năm về hướng dẫn.