呻吟
Hán Việt: thân ngâm
呻吟 (shēn yín) nghĩa là: rên rỉ; rên la
Ý nghĩa của 呻吟
呻吟 (shēn yín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rên rỉ; rên la. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to moan; to groan.
💡 Mẹo dùng: 无病呻吟 nghĩa là than vãn vô cớ, làm bộ đau khổ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân ngâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rên rỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 呻吟
病人疼得不停地呻吟。
Bìngrén téng de bùtíng de shēnyín.
Bệnh nhân đau đến rên rỉ không ngừng.
他躺在床上轻轻呻吟。
Tā tǎng zài chuáng shàng qīngqīng shēnyín.
Anh ấy nằm trên giường khẽ rên.