神仙
Hán Việt: thần tiên
神仙 (shén xiān) nghĩa là: thần tiên; tiên; người sống ung dung tự tại
Ý nghĩa của 神仙
神仙 (shén xiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thần tiên; tiên; người sống ung dung tự tại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Daoist immortal; supernatural entity; (in modern fiction) fairy.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ người sống thảnh thơi, không lo nghĩ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thần tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thần tiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 神仙
传说这座山上住着神仙。
Chuánshuō zhè zuò shān shàng zhùzhe shénxiān.
Truyền thuyết kể rằng trên ngọn núi này có thần tiên ở.
他过得像神仙一样自在。
Tā guò de xiàng shénxiān yíyàng zìzài.
Anh ấy sống thoải mái tự tại như thần tiên.