盛行
shèng xíng
Hán Việt: thịnh hành

盛行 (shèng xíng) nghĩa là: thịnh hành; phổ biến rộng rãi

Ý nghĩa của 盛行

盛行 (shèng xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịnh hành; phổ biến rộng rãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be in vogue; to be prevalent.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ là trào lưu, phong tục, cách làm; không dùng cho người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thịnh hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịnh hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 盛行

这种服装在年轻人中很盛行。
Zhè zhǒng fúzhuāng zài niánqīngrén zhōng hěn shèngxíng.
Kiểu quần áo này rất thịnh hành trong giới trẻ.
网上购物现在十分盛行。
Wǎngshàng gòuwù xiànzài shífēn shèngxíng.
Mua sắm trên mạng hiện nay vô cùng thịnh hành.

Từ liên quan