时而
Hán Việt: thời nhi
时而 (shí ér) nghĩa là: thỉnh thoảng; lúc thì; chốc chốc
Ý nghĩa của 时而
时而 (shí ér) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là thỉnh thoảng; lúc thì; chốc chốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: occasionally; from time to time.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 时而...时而... = lúc thì... lúc thì...
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thời nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thỉnh thoảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 时而
天气时而晴,时而阴。
Tiānqì shí'ér qíng, shí'ér yīn.
Thời tiết lúc thì nắng, lúc thì âm u.
他时而抬头看看窗外。
Tā shí'ér táitóu kànkan chuāngwài.
Chốc chốc anh ấy lại ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ.