事件
shì jiàn
Hán Việt: sự kiện

事件 (shì jiàn) nghĩa là: sự kiện; vụ việc

Ý nghĩa của 事件

事件 (shì jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự kiện; vụ việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: event; happening; incident.

💡 Mẹo dùng: Thường chỉ vụ việc lớn, bất thường; việc thường ngày dùng 事情.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个事件, không phải 一事件. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sự kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự kiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 事件

这个事件引起了很大关注。
Zhège shìjiàn yǐnqǐ le hěn dà guānzhù.
Sự kiện này đã gây ra sự chú ý rất lớn.
大家都在谈论那个事件。
Dàjiā dōu zài tánlùn nàge shìjiàn.
Mọi người đều đang bàn tán về vụ việc đó.

Từ liên quan