事迹
Hán Việt: sự tích
事迹 (shì jì) nghĩa là: sự tích; việc làm nổi bật; thành tích đã qua
Ý nghĩa của 事迹
事迹 (shì jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự tích; việc làm nổi bật; thành tích đã qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deed; past achievement; important event of the past.
💡 Mẹo dùng: Chỉ việc làm đáng ca ngợi của một người trong quá khứ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sự tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 事迹
报纸报道了他的英雄事迹。
Bàozhǐ bàodào le tā de yīngxióng shìjì.
Báo chí đã đưa tin về sự tích anh hùng của anh ấy.
老师给我们讲了她的事迹。
Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng le tā de shìjì.
Cô giáo đã kể cho chúng tôi nghe về sự tích của bà ấy.