实惠
Hán Việt: thực huệ
实惠 (shí huì) nghĩa là: hợp túi tiền; thiết thực; có lợi thực tế
Ý nghĩa của 实惠
实惠 (shí huì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hợp túi tiền; thiết thực; có lợi thực tế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tangible benefit; material advantages; advantageous (deal).
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ (rẻ mà tốt), vừa là danh từ (cái lợi thực tế).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực huệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hợp túi tiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 实惠
这家店的东西又好又实惠。
Zhè jiā diàn de dōngxi yòu hǎo yòu shíhuì.
Đồ ở cửa hàng này vừa tốt vừa rẻ.
他给了我们一些实惠的建议。
Tā gěi le wǒmen yìxiē shíhuì de jiànyì.
Anh ấy cho chúng tôi vài lời khuyên thiết thực.