时事
shí shì
Hán Việt: thời sự

时事 (shí shì) nghĩa là: thời sự; tình hình thời sự

Ý nghĩa của 时事

时事 (shí shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời sự; tình hình thời sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: current trends; the present situation; how things are going.

💡 Mẹo dùng: Chỉ chuyện chính trị, xã hội đang diễn ra gần đây.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thời sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 时事

爷爷每天都关心时事。
Yéye měitiān dōu guānxīn shíshì.
Ông nội ngày nào cũng quan tâm đến thời sự.
他很喜欢和别人讨论时事。
Tā hěn xǐhuan hé biérén tǎolùn shíshì.
Anh ấy rất thích bàn luận thời sự với người khác.

Từ liên quan