时机
shí jī
Hán Việt: thời cơ

时机 (shí jī) nghĩa là: thời cơ; cơ hội; thời điểm thích hợp

Ý nghĩa của 时机

时机 (shí jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời cơ; cơ hội; thời điểm thích hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fortunate timing; occasion; opportunity.

💡 Mẹo dùng: 时机 nhấn mạnh yếu tố thời điểm; 机会 chỉ cơ hội nói chung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thời cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời cơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 时机

现在还不是说这话的时机。
Xiànzài hái bú shì shuō zhè huà de shíjī.
Bây giờ chưa phải thời điểm thích hợp để nói chuyện này.
我们要抓住这次时机。
Wǒmen yào zhuāzhù zhè cì shíjī.
Chúng ta phải nắm bắt thời cơ lần này.

Từ liên quan