示意
shì yì
Hán Việt: thị ý

示意 (shì yì) nghĩa là: ra hiệu; ra dấu; ngụ ý

Ý nghĩa của 示意

示意 (shì yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ra hiệu; ra dấu; ngụ ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hint; to indicate (an idea to sb).

💡 Mẹo dùng: Ra hiệu bằng ánh mắt, cử chỉ chứ không nói ra lời.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thị ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ra hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 示意

他用眼神示意我别说话。
Tā yòng yǎnshén shìyì wǒ bié shuōhuà.
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói.
老师示意大家安静下来。
Lǎoshī shìyì dàjiā ānjìng xiàlái.
Cô giáo ra hiệu cho mọi người im lặng.

Từ liên quan