尸体
Hán Việt: thi thể
尸体 (shī tǐ) nghĩa là: thi thể; xác chết
Ý nghĩa của 尸体
尸体 (shī tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thi thể; xác chết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dead body; corpse; carcass.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 具.
Lượng từ đi kèm: 具 jù
Đếm là 一具尸体, không phải 一尸体. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thi thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thi thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尸体
警方在河边发现了一具尸体。
Jǐngfāng zài hébiān fāxiàn le yí jù shītǐ.
Cảnh sát phát hiện một thi thể bên bờ sông.
医生正在检查那具尸体。
Yīshēng zhèngzài jiǎnchá nà jù shītǐ.
Bác sĩ đang khám nghiệm thi thể đó.