展览
Hán Việt: triển lãm
展览 (zhǎn lǎn) nghĩa là: triển lãm; trưng bày
Ý nghĩa của 展览
展览 (zhǎn lǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là triển lãm; trưng bày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put on display; to exhibit; exhibition.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ; 展览馆 = nhà triển lãm.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个展览, không phải 一展览. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triển lãm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triển lãm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 展览
周末我们去看艺术展览。
Zhōumò wǒmen qù kàn yìshù zhǎnlǎn.
Cuối tuần chúng tôi đi xem triển lãm nghệ thuật.
这次展览有很多古代的东西。
Zhè cì zhǎnlǎn yǒu hěn duō gǔdài de dōngxi.
Triển lãm lần này có rất nhiều đồ cổ.