立足
lì zú
Hán Việt: lập túc

立足 (lì zú) nghĩa là: đứng vững; trụ lại; dựa trên

Ý nghĩa của 立足

立足 (lì zú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng vững; trụ lại; dựa trên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stand; to have a footing; to be established.

💡 Mẹo dùng: 立足于 nghĩa là dựa trên, xuất phát từ; 立足点 là chỗ đứng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lập túc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng vững" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 立足

他想在这个城市立足。
Tā xiǎng zài zhège chéngshì lìzú.
Anh ấy muốn đứng vững ở thành phố này.
我们要立足现实,放眼未来。
Wǒmen yào lìzú xiànshí, fàngyǎn wèilái.
Chúng ta phải bám sát thực tế và hướng tới tương lai.

Từ liên quan