shí
Hán Việt: thập

拾 (shí) nghĩa là: nhặt; nhặt lên; thu dọn

Ý nghĩa của

(shí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhặt; nhặt lên; thu dọn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pick up; to collate or arrange; ten (banker's anti-fraud numeral).

💡 Mẹo dùng: 拾 còn là chữ số mười viết chống sửa trên hoá đơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他弯腰拾起地上的钱包。
Tā wānyāo shí qǐ dìshàng de qiánbāo.
Anh ấy cúi xuống nhặt chiếc ví dưới đất.
孩子们在公园里拾树叶。
Háizimen zài gōngyuán lǐ shí shùyè.
Bọn trẻ nhặt lá cây trong công viên.

Từ liên quan