收藏
Hán Việt: thu tàng
收藏 (shōu cáng) nghĩa là: sưu tầm; cất giữ; lưu lại (trang mạng)
Ý nghĩa của 收藏
收藏 (shōu cáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sưu tầm; cất giữ; lưu lại (trang mạng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hoard; to collect; collection.
💡 Mẹo dùng: Trên mạng, 收藏 nghĩa là lưu vào mục yêu thích.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thu tàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sưu tầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 收藏
他从小就喜欢收藏邮票。
Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan shōucáng yóupiào.
Anh ấy từ nhỏ đã thích sưu tầm tem.
我把这个网页收藏起来了。
Wǒ bǎ zhège wǎngyè shōucáng qǐlái le.
Tôi đã lưu trang mạng này lại rồi.