逝世
Hán Việt: thệ thế
逝世 (shì shì) nghĩa là: qua đời; từ trần
Ý nghĩa của 逝世
逝世 (shì shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là qua đời; từ trần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pass away; to die.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, dùng cho người đáng kính; thông dụng hơn là 去世.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thệ thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "qua đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 逝世
他的爷爷去年逝世了。
Tā de yéye qùnián shìshì le.
Ông nội anh ấy đã qua đời năm ngoái.
这位作家逝世时八十岁。
Zhè wèi zuòjiā shìshì shí bāshí suì.
Nhà văn này từ trần khi tám mươi tuổi.