收益
Hán Việt: thu ích
收益 (shōu yì) nghĩa là: lợi nhuận; khoản thu lời; hiệu quả thu được
Ý nghĩa của 收益
收益 (shōu yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi nhuận; khoản thu lời; hiệu quả thu được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: earnings; profit.
💡 Mẹo dùng: 收益 là khoản lời; 收入 là toàn bộ tiền thu vào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thu ích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi nhuận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 收益
这笔投资的收益很高。
Zhè bǐ tóuzī de shōuyì hěn gāo.
Lợi nhuận của khoản đầu tư này rất cao.
今年公司的收益增加了。
Jīnnián gōngsī de shōuyì zēngjiā le.
Năm nay lợi nhuận của công ty đã tăng lên.