征收
zhēng shōu
Hán Việt: chinh thu

征收 (zhēng shōu) nghĩa là: thu, đánh thuế; trưng thu, thu hồi

Ý nghĩa của 征收

征收 (zhēng shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu, đánh thuế; trưng thu, thu hồi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to levy (a fine); to impose (a tariff).

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là nhà nước; tân ngữ là 税, 费, 土地.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chinh thu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu, đánh thuế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 征收

政府开始征收新的税。
Zhèngfǔ kāishǐ zhēngshōu xīn de shuì.
Chính phủ bắt đầu thu loại thuế mới.
这块土地被依法征收。
Zhè kuài tǔdì bèi yīfǎ zhēngshōu.
Mảnh đất này bị thu hồi theo pháp luật.

Từ liên quan